tiêu diêu

tiêu diêu

Một người đàn ông tiêu diêu trên cánh đồng lúa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thư thái, tự tại, không vướng bận: "tiêu diêu" chỉ trạng thái sống ung dung, thoải mái, không bị lo lắng hay ràng buộc bởi những điều phiền muộn.
    • (Phương ngữ) Như "tiêu dao": từ này thường được dùng để mô tả phong cách sống nhẹ nhàng, thanh thản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sống tiêu diêu giữa thiên nhiên ước mơ của nhiều người. (Sống thư thái, tự tại giữa cảnh thiên nhiên điều nhiều người ao ước.)
    • Ông cụ ấy cuộc đời tiêu diêu, chẳng bận tâm chuyện thế tục. (Ông cụ ấy sống ung dung, không lo nghĩ đến những việc đời thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêu diêu tự tại": trạng thái hoàn toàn tự do, không bị gò bó.

    • Sau khi về hưu, anh ấy sống tiêu diêu tự tại, ngày ngày đi dạo đọc sách. (Sau khi nghỉ hưu, anh ấy sống hoàn toàn tự do, thong thả.)
  • "cõi tiêu diêu": một thế giới tưởng tượng nơi con người cuộc sống an nhàn, vô lo.

    • Trong thơ ca, cõi tiêu diêu thường nơi trú ẩn của tâm hồn mệt mỏi. (Trong thơ ca, thế giới an nhàn thường nơi tâm hồn mệt mỏi tìm đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu dao (tính từ): ung dung, tự tại dạng phổ biến hơn của "tiêu diêu".

    • Cuộc sống tiêu dao nơi thôn dã. (Cuộc sống thư tháivùng quê.)
  • Diêu (tính từ, hiếm): xa xôi, lơ lửngthường xuất hiện trong văn thơ cổ.

    • Mây diêu diêu nơi chân trời. (Mây lơ lửng nơi xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ung dung: thong thả, không vội vàng.
  • Tự tại: tự do, không bị ràng buộc.
  • Thư thái: nhẹ nhàng, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • Tiêu diêu tự đắc: sống thư thái mãn nguyện với chính mình.
    • Anh ta tiêu diêu tự đắc với cuộc sống độc thân. (Anh ta sống thoải mái hài lòng với cuộc sống một mình.)